thongkegiaidacbiet.net.vn

XSMT - Kết quả xổ số kiến thiết miền Trung - XSMT

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải tám 54 70 97
Giải bảy 266 274 563
Giải sáu 3681 1642 0735 2734 1841 7937 2187 4711 0648
Giải năm 0250 4928 5860
Giải tư 07184 20490 33585 25325 17971 80180 93490 88311 94768 32261 79970 15612 83369 34701 98768 42716 85119 29581 13121 90820 07415
Giải ba 36423 92289 28316 11137 27062 96358
Giải nhì 62917 90352 66514
Giải nhất 65774 52662 80546
Giải ĐB 103614 308363 109977
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 01
1 17 ,14 11 ,12 ,16
2 25 ,23 28
3 35 34 ,37 ,37
4 42 41
5 54 ,50 52
6 66 68 ,61 ,69 ,62 ,63
7 71 ,74 70 ,74 ,70
8 81 ,84 ,85 ,80 ,89
9 90 ,90
Đầu Đắk Nông
0
1 11 ,16 ,19 ,15 ,14
2 21 ,20
3
4 48 ,46
5 58
6 63 ,60 ,68 ,62
7 77
8 87 ,81
9 97
Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải tám 17 88 71
Giải bảy 925 293 449
Giải sáu 8122 2455 2107 0703 1202 8675 7456 2667 5755
Giải năm 0360 5821 4244
Giải tư 12964 96591 13839 00787 25551 82833 52309 33433 84864 16537 48770 60760 13798 52386 64977 52366 77602 04674 51055 33792 90227
Giải ba 30395 37082 90229 17835 54832 02967
Giải nhì 51473 84865 17183
Giải nhất 50281 69869 74599
Giải ĐB 180321 834136 206949
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 07 ,09 03 ,02
1 17
2 25 ,22 ,21 21 ,29
3 39 ,33 33 ,37 ,35 ,36
4
5 55 ,51
6 60 ,64 64 ,60 ,65 ,69
7 73 75 ,70
8 87 ,82 ,81 88 ,86
9 91 ,95 93 ,98
Đầu Đắk Nông
0 02
1
2 27
3 32
4 49 ,44 ,49
5 56 ,55 ,55
6 67 ,66 ,67
7 71 ,77 ,74
8 83
9 92 ,99
Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải tám 76 35 76
Giải bảy 550 731 109
Giải sáu 9157 1669 1226 7067 1207 5570 8556 5323 9427
Giải năm 1049 5567 2515
Giải tư 22790 73809 44055 37304 64280 54357 65648 94743 08955 18061 56577 73018 57940 42794 08872 99195 09544 97284 36066 09411 16028
Giải ba 40620 78046 91692 48175 89503 43788
Giải nhì 74691 83000 47979
Giải nhất 90309 00717 59582
Giải ĐB 517662 424087 965444
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 09 ,04 ,09 07 ,00
1 18 ,17
2 26 ,20
3 35 ,31
4 49 ,48 ,46 43 ,40
5 50 ,57 ,55 ,57 55
6 69 ,62 67 ,67 ,61
7 76 70 ,77 ,75
8 80 87
9 90 ,91 94 ,92
Đầu Đắk Nông
0 09 ,03
1 15 ,11
2 23 ,27 ,28
3
4 44 ,44
5 56
6 66
7 76 ,72 ,79
8 84 ,88 ,82
9 95
Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải tám 59 11 31
Giải bảy 748 236 561
Giải sáu 0445 0265 2238 7806 9198 2937 0650 4444 6562
Giải năm 2011 7526 7212
Giải tư 71064 26547 69240 72287 49195 91773 97406 87355 38052 28874 81274 30186 04605 96792 09506 88877 31912 59528 11259 68000 88391
Giải ba 90063 87306 20504 73701 90094 27983
Giải nhì 99261 51019 26377
Giải nhất 76319 86113 04218
Giải ĐB 159464 159585 020239
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 06 ,06 06 ,05 ,04 ,01
1 11 ,19 11 ,19 ,13
2 26
3 38 36 ,37
4 48 ,45 ,47 ,40
5 59 55 ,52
6 65 ,64 ,63 ,61 ,64
7 73 74 ,74
8 87 86 ,85
9 95 98 ,92
Đầu Đắk Nông
0 06 ,00
1 12 ,12 ,18
2 28
3 31 ,39
4 44
5 50 ,59
6 61 ,62
7 77 ,77
8 83
9 91 ,94
Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải tám 28 67 20
Giải bảy 729 835 320
Giải sáu 9659 8420 5845 9224 9967 9311 1403 7681 6976
Giải năm 2636 4830 5175
Giải tư 54679 84168 08550 26685 89925 54889 52982 39613 08704 90130 74473 88451 78059 06509 54752 50681 22883 71899 08360 61199 30727
Giải ba 09820 44922 61884 49963 62181 21436
Giải nhì 38300 42205 08444
Giải nhất 39318 70058 76684
Giải ĐB 968058 777730 036304
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 00 04 ,09 ,05
1 18 11 ,13
2 28 ,29 ,20 ,25 ,20 ,22 24
3 36 35 ,30 ,30 ,30
4 45
5 59 ,50 ,58 51 ,59 ,58
6 68 67 ,67 ,63
7 79 73
8 85 ,89 ,82 84
9
Đầu Đắk Nông
0 03 ,04
1
2 20 ,20 ,27
3 36
4 44
5 52
6 60
7 76 ,75
8 81 ,81 ,83 ,81 ,84
9 99 ,99
Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải tám 58 74 02
Giải bảy 002 991 102
Giải sáu 5373 9944 2758 4594 2498 4393 4436 5244 1093
Giải năm 7974 2176 3509
Giải tư 06908 19385 94578 47955 46989 44297 97794 63397 48393 66069 06916 45905 60479 55304 24136 39524 11892 48111 34196 35197 16824
Giải ba 12761 90912 54878 96471 84595 61335
Giải nhì 51480 87433 05538
Giải nhất 14602 94983 71288
Giải ĐB 233795 717904 754721
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 02 ,08 ,02 05 ,04 ,04
1 12 16
2
3 33
4 44
5 58 ,58 ,55
6 61 69
7 73 ,74 ,78 74 ,76 ,79 ,78 ,71
8 85 ,89 ,80 83
9 97 ,94 ,95 91 ,94 ,98 ,93 ,97 ,93
Đầu Đắk Nông
0 02 ,02 ,09
1 11
2 24 ,24 ,21
3 36 ,36 ,35 ,38
4 44
5
6
7
8 88
9 93 ,92 ,96 ,97 ,95
Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải tám 14 35 34
Giải bảy 213 462 046
Giải sáu 8598 2901 7846 4847 7585 7600 4332 0261 7575
Giải năm 0394 5996 3248
Giải tư 80096 16722 74822 20599 24132 65454 07362 53012 89608 13256 90944 23552 92842 68756 05969 39052 61478 74118 55362 13376 05720
Giải ba 29740 98853 47881 97957 74864 79043
Giải nhì 44766 33785 86095
Giải nhất 43117 31212 60505
Giải ĐB 718134 813621 755695
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi
0 01 00 ,08
1 14 ,13 ,17 12 ,12
2 22 ,22 21
3 32 ,34 35
4 46 ,40 47 ,44 ,42
5 54 ,53 56 ,52 ,56 ,57
6 62 ,66 62
7
8 85 ,81 ,85
9 98 ,94 ,96 ,99 96
Đầu Đắk Nông
0 05
1 18
2 20
3 34 ,32
4 46 ,48 ,43
5 52
6 61 ,69 ,62 ,64
7 75 ,78 ,76
8
9 95 ,95
Có thể bạn quan tâm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

+ Xổ số kiến thiết miền Trung là loại hình xổ số truyền thống được nhà nước cho phép người dân tham gia, với hình thức mua vé công khai. Các loại vé được phát hành dưới sự quản lý của Công ty xổ số kiến thiết các tỉnh miền Trung. Vé số thuộc tỉnh nào thì tỉnh đó phát hành và chịu trách nhiệm quay số mở thưởng, trao giải...cho những vé trúng theo đúng quy định của Công ty xổ số ban hành, trong khuôn khổ của pháp luật nhà nước.

+ Vé số miền Trung có mệnh giá 10.000đ/1 vé. Có 14 tỉnh thành tham gia phát hành và quay thưởng xổ số miền Trung, được phân bổ các ngày trong tuần từ thứ 2 đến chủ nhật.

+ Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở số. Quá thời hạn trên, vé không còn giá trị. Vé lĩnh thưởng phải còn nguyên vẹn, không rách rời chấp vá.

+ Giải thưởng của vé số kiến thiết các tỉnh miền Trung bao gồm:

Giải Đặc Biệt:
- Giá trị mỗi giải: 2.000.000.000đ (2 tỷ đồng)
- Số giải: 1
- Quay 1 lần: 6 số trúng
Giải Nhất:
- Giá trị mỗi giải: 30.000.000đ (30 triệu đồng)
- Số giải: 01
- Quay 1 lần: 5 số trúng
Giải Nhì:
- Giá trị mỗi giải: 15.000.000đ (15 triệu đồng)
- Số giải: 01
- Quay 1 lần: 5 số trúng
Giải Ba:
- Giá trị mỗi giải: 10.000.000đ (10 triệu đồng)
- Số giải: 02
- Quay 2 lần: 5 số trúng
Giải Tư:
- Giá trị mỗi giải: 3.000.000đ (3 triệu đồng)
- Số giải: 07
- Quay 7 lần: 5 số trúng
Giải Năm:
- Giá trị mỗi giải: 1.000.000đ (1 triệu đồng)
- Số giải: 10
- Quay 1 lần: 4 số trúng
Giải Sáu:
- Giá trị mỗi giải: 400.000đ (400 nghìn đồng)
- Số giải: 30
- Quay 3 lần: 4 số trúng
Giải Bảy:
- Giá trị mỗi giải: 200.000đ (200 nghìn đồng)
- Số giải: 100
- Quay 1 lần: 3 số trúng
Giải Tám:
- Giá trị mỗi giải: 100.000đ (100 nghìn đồng)
- Số giải: 1.000
- Quay 1 lần: 2 số trúng
Giải phụ Đặc Biệt:
- Giá trị mỗi giải: 50.000đ (50 nghìn đồng)
- Số giải: 09
- Cho những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm ngàn (so với giải đặc biệt)
Giải khuyến khích:
- Giá trị mỗi giải: 6.000đ (6 nghìn đồng)
- Số giải: 45
- Cho những vé trúng ở hàng trăm ngàn nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt)

+ KQXS miền Trung được mở thưởng lúc 17h15 hàng ngày với các tỉnh như sau:

- Thứ 2: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ 3: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ 4: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ 5: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ 6: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ 7: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum