thongkegiaidacbiet.net.vn

XSMT - Kết quả xổ số kiến thiết miền Trung - XSMT

Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 97 93 09
Giải bảy 923 022 249
Giải sáu 1400 4905 8375 1245 9919 1243 6811 0976 2144
Giải năm 2133 2915 2902
Giải tư 85677 72881 24869 89926 61993 01113 22136 93143 51847 62930 01920 23624 84751 31960 14211 76188 54423 14254 37760 70019 35106
Giải ba 45582 75998 74628 42636 74963 96646
Giải nhì 26574 48032 22113
Giải nhất 48525 50968 69637
Giải ĐB 294495 722826 746834
Đầu Huế Kon Tum
0 00 ,05
1 13 19 ,15
2 23 ,26 ,25 22 ,20 ,24 ,28 ,26
3 33 ,36 30 ,36 ,32
4 45 ,43 ,43 ,47
5 51
6 69 60 ,68
7 75 ,77 ,74
8 81 ,82
9 97 ,93 ,98 ,95 93
Đầu Khánh Hòa
0 09 ,02 ,06
1 11 ,11 ,19 ,13
2 23
3 37 ,34
4 49 ,44 ,46
5 54
6 60 ,63
7 76
8 88
9
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 21 91 52
Giải bảy 483 556 262
Giải sáu 5554 6647 8094 8287 0369 4055 0053 5866 8381
Giải năm 2119 5723 6993
Giải tư 58016 15508 16666 29606 01339 83600 39604 11661 98997 91413 77307 30188 69148 73913 20718 95359 52716 99345 72123 33783 75666
Giải ba 28930 78361 06124 43310 12000 59108
Giải nhì 77022 80979 64472
Giải nhất 43311 20441 48405
Giải ĐB 715223 336941 158572
Đầu Huế Kon Tum
0 08 ,06 ,00 ,04 07
1 19 ,16 ,11 13 ,13 ,10
2 21 ,22 ,23 23 ,24
3 39 ,30
4 47 48 ,41 ,41
5 54 56 ,55
6 66 ,61 69 ,61
7 79
8 83 87 ,88
9 94 91 ,97
Đầu Khánh Hòa
0 00 ,08 ,05
1 18 ,16
2 23
3
4 45
5 52 ,53 ,59
6 62 ,66 ,66
7 72 ,72
8 81 ,83
9 93
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 62 06 54
Giải bảy 985 864 108
Giải sáu 6208 3554 5580 3575 8807 3649 2331 6507 9246
Giải năm 0874 7996 4317
Giải tư 54426 58447 32791 62608 98300 59283 72515 43679 05275 71781 99400 59476 34349 24389 07060 22036 61951 39925 05260 85941 47714
Giải ba 47847 99696 73740 69425 22091 06493
Giải nhì 51736 60705 44791
Giải nhất 29529 16662 61130
Giải ĐB 951235 217053 115641
Đầu Huế Kon Tum
0 08 ,08 ,00 06 ,07 ,00 ,05
1 15
2 26 ,29 25
3 36 ,35
4 47 ,47 49 ,49 ,40
5 54 53
6 62 64 ,62
7 74 75 ,79 ,75 ,76
8 85 ,80 ,83 81 ,89
9 91 ,96 96
Đầu Khánh Hòa
0 08 ,07
1 17 ,14
2 25
3 31 ,36 ,30
4 46 ,41 ,41
5 54 ,51
6 60 ,60
7
8
9 91 ,93 ,91
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 81 89 88
Giải bảy 655 695 426
Giải sáu 5359 9101 8103 4797 7724 6628 0522 0255 1992
Giải năm 4743 2311 7057
Giải tư 09340 22238 46308 49039 34626 14548 56611 06669 18443 04370 97082 16601 59712 54139 76091 05801 72191 94341 07373 11504 79485
Giải ba 10397 86002 71807 49675 59462 39997
Giải nhì 66445 12750 04851
Giải nhất 31869 99139 89395
Giải ĐB 794632 595822 239458
Đầu Huế Kon Tum
0 01 ,03 ,08 ,02 01 ,07
1 11 11 ,12
2 26 24 ,28 ,22
3 38 ,39 ,32 39 ,39
4 43 ,40 ,48 ,45 43
5 55 ,59 50
6 69 69
7 70 ,75
8 81 89 ,82
9 97 95 ,97
Đầu Khánh Hòa
0 01 ,04
1
2 26 ,22
3
4 41
5 55 ,57 ,51 ,58
6 62
7 73
8 88 ,85
9 92 ,91 ,91 ,97 ,95
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 05 38 02
Giải bảy 592 120 578
Giải sáu 1933 0269 4372 1979 0637 2031 8140 8841 0988
Giải năm 8969 6917 6304
Giải tư 01692 75000 79908 41138 93056 45751 64615 00119 66820 31722 48668 59080 40539 65210 88048 79128 82867 59323 34039 05818 72881
Giải ba 08142 35339 33849 59078 01556 65043
Giải nhì 40371 47012 66451
Giải nhất 12242 72351 88612
Giải ĐB 172613 595460 921848
Đầu Huế Kon Tum
0 05 ,00 ,08
1 15 ,13 17 ,19 ,10 ,12
2 20 ,20 ,22
3 33 ,38 ,39 38 ,37 ,31 ,39
4 42 ,42 49
5 56 ,51 51
6 69 ,69 68 ,60
7 72 ,71 79 ,78
8 80
9 92 ,92
Đầu Khánh Hòa
0 02 ,04
1 18 ,12
2 28 ,23
3 39
4 40 ,41 ,48 ,43 ,48
5 56 ,51
6 67
7 78
8 88 ,81
9
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 65 50 47
Giải bảy 981 711 492
Giải sáu 9664 0178 1792 4583 8601 3906 2363 4339 7619
Giải năm 7086 5626 3812
Giải tư 38219 19693 04545 85923 26016 78963 49324 28709 27439 97569 67925 06186 61317 50493 03382 73290 37293 27590 71696 44096 19495
Giải ba 53637 27771 49781 45241 52074 54167
Giải nhì 52536 27754 38802
Giải nhất 86378 10834 52031
Giải ĐB 236430 609878 601414
Đầu Huế Kon Tum
0 01 ,06 ,09
1 19 ,16 11 ,17
2 23 ,24 26 ,25
3 37 ,36 ,30 39 ,34
4 45 41
5 50 ,54
6 65 ,64 ,63 69
7 78 ,71 ,78 78
8 81 ,86 83 ,86 ,81
9 92 ,93 93
Đầu Khánh Hòa
0 02
1 19 ,12 ,14
2
3 39 ,31
4 47
5
6 63 ,67
7 74
8 82
9 92 ,90 ,93 ,90 ,96 ,96 ,95
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 47 78 86
Giải bảy 543 957 397
Giải sáu 6327 8299 4305 4127 5583 3343 5457 7068 2080
Giải năm 2592 4962 4994
Giải tư 26392 64600 11123 18893 41398 91468 26996 87728 12492 89295 01433 36187 99560 69749 15482 47365 43505 25849 21621 39173 27713
Giải ba 29968 54234 62755 84191 57849 73886
Giải nhì 22668 63295 99174
Giải nhất 85203 89402 22507
Giải ĐB 717317 916386 620936
Đầu Huế Kon Tum
0 05 ,00 ,03 02
1 17
2 27 ,23 27 ,28
3 34 33
4 47 ,43 43 ,49
5 57 ,55
6 68 ,68 ,68 62 ,60
7 78
8 83 ,87 ,86
9 99 ,92 ,92 ,93 ,98 ,96 92 ,95 ,91 ,95
Đầu Khánh Hòa
0 05 ,07
1 13
2 21
3 36
4 49 ,49
5 57
6 68 ,65
7 73 ,74
8 86 ,80 ,82 ,86
9 97 ,94
Có thể bạn quan tâm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

+ Xổ số kiến thiết miền Trung là loại hình xổ số truyền thống được nhà nước cho phép người dân tham gia, với hình thức mua vé công khai. Các loại vé được phát hành dưới sự quản lý của Công ty xổ số kiến thiết các tỉnh miền Trung. Vé số thuộc tỉnh nào thì tỉnh đó phát hành và chịu trách nhiệm quay số mở thưởng, trao giải...cho những vé trúng theo đúng quy định của Công ty xổ số ban hành, trong khuôn khổ của pháp luật nhà nước.

+ Vé số miền Trung có mệnh giá 10.000đ/1 vé. Có 14 tỉnh thành tham gia phát hành và quay thưởng xổ số miền Trung, được phân bổ các ngày trong tuần từ thứ 2 đến chủ nhật.

+ Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở số. Quá thời hạn trên, vé không còn giá trị. Vé lĩnh thưởng phải còn nguyên vẹn, không rách rời chấp vá.

+ Giải thưởng của vé số kiến thiết các tỉnh miền Trung bao gồm:

Giải Đặc Biệt:
- Giá trị mỗi giải: 2.000.000.000đ (2 tỷ đồng)
- Số giải: 1
- Quay 1 lần: 6 số trúng
Giải Nhất:
- Giá trị mỗi giải: 30.000.000đ (30 triệu đồng)
- Số giải: 01
- Quay 1 lần: 5 số trúng
Giải Nhì:
- Giá trị mỗi giải: 15.000.000đ (15 triệu đồng)
- Số giải: 01
- Quay 1 lần: 5 số trúng
Giải Ba:
- Giá trị mỗi giải: 10.000.000đ (10 triệu đồng)
- Số giải: 02
- Quay 2 lần: 5 số trúng
Giải Tư:
- Giá trị mỗi giải: 3.000.000đ (3 triệu đồng)
- Số giải: 07
- Quay 7 lần: 5 số trúng
Giải Năm:
- Giá trị mỗi giải: 1.000.000đ (1 triệu đồng)
- Số giải: 10
- Quay 1 lần: 4 số trúng
Giải Sáu:
- Giá trị mỗi giải: 400.000đ (400 nghìn đồng)
- Số giải: 30
- Quay 3 lần: 4 số trúng
Giải Bảy:
- Giá trị mỗi giải: 200.000đ (200 nghìn đồng)
- Số giải: 100
- Quay 1 lần: 3 số trúng
Giải Tám:
- Giá trị mỗi giải: 100.000đ (100 nghìn đồng)
- Số giải: 1.000
- Quay 1 lần: 2 số trúng
Giải phụ Đặc Biệt:
- Giá trị mỗi giải: 50.000đ (50 nghìn đồng)
- Số giải: 09
- Cho những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm ngàn (so với giải đặc biệt)
Giải khuyến khích:
- Giá trị mỗi giải: 6.000đ (6 nghìn đồng)
- Số giải: 45
- Cho những vé trúng ở hàng trăm ngàn nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt)

+ KQXS miền Trung được mở thưởng lúc 17h15 hàng ngày với các tỉnh như sau:

- Thứ 2: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ 3: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ 4: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ 5: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ 6: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ 7: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum