vesoanhdao.vn

XSMT - Kết quả xổ số kiến thiết miền Trung - XSMT

Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 47 78 86
Giải bảy 543 957 397
Giải sáu 6327 8299 4305 4127 5583 3343 5457 7068 2080
Giải năm 2592 4962 4994
Giải tư 26392 64600 11123 18893 41398 91468 26996 87728 12492 89295 01433 36187 99560 69749 15482 47365 43505 25849 21621 39173 27713
Giải ba 29968 54234 62755 84191 57849 73886
Giải nhì 22668 63295 99174
Giải nhất 85203 89402 22507
Giải ĐB 717317 916386 620936
Đầu Huế Kon Tum
0 05 ,00 ,03 02
1 17
2 27 ,23 27 ,28
3 34 33
4 47 ,43 43 ,49
5 57 ,55
6 68 ,68 ,68 62 ,60
7 78
8 83 ,87 ,86
9 99 ,92 ,92 ,93 ,98 ,96 92 ,95 ,91 ,95
Đầu Khánh Hòa
0 05 ,07
1 13
2 21
3 36
4 49 ,49
5 57
6 68 ,65
7 73 ,74
8 86 ,80 ,82 ,86
9 97 ,94
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 39 08 24
Giải bảy 273 086 063
Giải sáu 3463 4702 1616 8561 2557 1297 6067 7978 7218
Giải năm 8944 7320 5216
Giải tư 08593 50610 45025 39220 18114 26867 05263 59555 69936 30489 70738 51064 08155 55173 41879 09959 85223 06017 84354 58584 81179
Giải ba 87153 55572 33200 20995 25491 93002
Giải nhì 61970 08649 36080
Giải nhất 54248 18872 64832
Giải ĐB 036995 867313 574100
Đầu Huế Kon Tum
0 02 08 ,00
1 16 ,10 ,14 13
2 25 ,20 20
3 39 36 ,38
4 44 ,48 49
5 53 57 ,55 ,55
6 63 ,67 ,63 61 ,64
7 73 ,72 ,70 73 ,72
8 86 ,89
9 93 ,95 97 ,95
Đầu Khánh Hòa
0 02 ,00
1 18 ,16 ,17
2 24 ,23
3 32
4
5 59 ,54
6 63 ,67
7 78 ,79 ,79
8 84 ,80
9 91
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 29 68 79
Giải bảy 971 644 772
Giải sáu 2641 8506 7806 7017 0487 7867 7942 8163 6039
Giải năm 6833 8922 3650
Giải tư 14115 34993 16780 22729 86387 13624 86832 37742 64718 83401 59351 53736 72071 40141 59268 40203 89413 71465 55962 00223 07540
Giải ba 15971 92282 79072 01699 70794 03891
Giải nhì 87173 51649 56719
Giải nhất 08518 36170 34133
Giải ĐB 753874 755884 050049
Đầu Huế Kon Tum
0 06 ,06 01
1 15 ,18 17 ,18
2 29 ,29 ,24 22
3 33 ,32 36
4 41 44 ,42 ,41 ,49
5 51
6 68 ,67
7 71 ,71 ,73 ,74 71 ,72 ,70
8 80 ,87 ,82 87 ,84
9 93 99
Đầu Khánh Hòa
0 03
1 13 ,19
2 23
3 39 ,33
4 42 ,40 ,49
5 50
6 63 ,68 ,65 ,62
7 79 ,72
8
9 94 ,91
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 96 00 86
Giải bảy 106 791 973
Giải sáu 4596 0723 3482 9560 5733 6137 5108 9119 2854
Giải năm 9945 4405 8888
Giải tư 62988 72724 90785 95983 75891 58787 13508 54398 79151 70522 62996 29156 16124 93412 95216 23398 91377 50636 92931 99601 40949
Giải ba 74856 78473 68303 73312 44080 31645
Giải nhì 84898 61800 48343
Giải nhất 83943 12135 02314
Giải ĐB 023464 128077 685303
Đầu Huế Kon Tum
0 06 ,08 00 ,05 ,03 ,00
1 12 ,12
2 23 ,24 22 ,24
3 33 ,37 ,35
4 45 ,43
5 56 51 ,56
6 64 60
7 73 77
8 82 ,88 ,85 ,83 ,87
9 96 ,96 ,91 ,98 91 ,98 ,96
Đầu Khánh Hòa
0 08 ,01 ,03
1 19 ,16 ,14
2
3 36 ,31
4 49 ,45 ,43
5 54
6
7 73 ,77
8 86 ,88 ,80
9 98
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 20 51 82
Giải bảy 555 451 158
Giải sáu 6397 4086 5951 9716 0116 0761 4655 6444 2746
Giải năm 7580 1821 7914
Giải tư 94928 50245 75899 61055 72540 89781 65956 45732 82665 00543 95650 64597 92859 71668 79240 37977 05221 39659 31362 43082 58339
Giải ba 15847 66556 70453 08729 62787 91361
Giải nhì 98504 37586 55622
Giải nhất 31180 30088 67223
Giải ĐB 401374 257468 610030
Đầu Huế Kon Tum
0 04
1 16 ,16
2 20 ,28 21 ,29
3 32
4 45 ,40 ,47 43
5 55 ,51 ,55 ,56 ,56 51 ,51 ,50 ,59 ,53
6 61 ,65 ,68 ,68
7 74
8 86 ,80 ,81 ,80 86 ,88
9 97 ,99 97
Đầu Khánh Hòa
0
1 14
2 21 ,22 ,23
3 39 ,30
4 44 ,46 ,40
5 58 ,55 ,59
6 62 ,61
7 77
8 82 ,82 ,87
9
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 21 25 64
Giải bảy 571 362 721
Giải sáu 2138 8947 7818 8443 6633 6941 3324 3262 5569
Giải năm 6391 1253 0949
Giải tư 95935 88280 47466 72092 14388 61980 45832 61260 67872 39637 82893 67083 73176 54169 79317 07514 90360 77799 20532 36680 39774
Giải ba 01744 20654 26151 84997 42440 40451
Giải nhì 21197 89327 60120
Giải nhất 12027 91360 16395
Giải ĐB 960809 375859 840173
Đầu Huế Kon Tum
0 09
1 18
2 21 ,27 25 ,27
3 38 ,35 ,32 33 ,37
4 47 ,44 43 ,41
5 54 53 ,51 ,59
6 66 62 ,60 ,69 ,60
7 71 72 ,76
8 80 ,88 ,80 83
9 91 ,92 ,97 93 ,97
Đầu Khánh Hòa
0
1 17 ,14
2 21 ,24 ,20
3 32
4 49 ,40
5 51
6 64 ,62 ,69 ,60
7 74 ,73
8 80
9 99 ,95
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 94 39 38
Giải bảy 424 453 038
Giải sáu 6919 7434 9793 5432 4190 5245 2022 8596 3262
Giải năm 2047 6798 4481
Giải tư 52275 95372 43519 06901 78253 86145 99202 27026 92127 46016 49011 82848 80068 40628 10352 60099 86992 68274 36410 59020 56758
Giải ba 00793 58001 01060 90865 07613 59525
Giải nhì 69093 06510 93302
Giải nhất 22717 35414 06942
Giải ĐB 122781 734892 672739
Đầu Huế Kon Tum
0 01 ,02 ,01
1 19 ,19 ,17 16 ,11 ,10 ,14
2 24 26 ,27 ,28
3 34 39 ,32
4 47 ,45 45 ,48
5 53 53
6 68 ,60 ,65
7 75 ,72
8 81
9 94 ,93 ,93 ,93 90 ,98 ,92
Đầu Khánh Hòa
0 02
1 10 ,13
2 22 ,20 ,25
3 38 ,38 ,39
4 42
5 52 ,58
6 62
7 74
8 81
9 96 ,99 ,92
Có thể bạn quan tâm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

+ Xổ số kiến thiết miền Trung là loại hình xổ số truyền thống được nhà nước cho phép người dân tham gia, với hình thức mua vé công khai. Các loại vé được phát hành dưới sự quản lý của Công ty xổ số kiến thiết các tỉnh miền Trung. Vé số thuộc tỉnh nào thì tỉnh đó phát hành và chịu trách nhiệm quay số mở thưởng, trao giải...cho những vé trúng theo đúng quy định của Công ty xổ số ban hành, trong khuôn khổ của pháp luật nhà nước.

+ Vé số miền Trung có mệnh giá 10.000đ/1 vé. Có 14 tỉnh thành tham gia phát hành và quay thưởng xổ số miền Trung, được phân bổ các ngày trong tuần từ thứ 2 đến chủ nhật.

+ Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở số. Quá thời hạn trên, vé không còn giá trị. Vé lĩnh thưởng phải còn nguyên vẹn, không rách rời chấp vá.

+ Giải thưởng của vé số kiến thiết các tỉnh miền Trung bao gồm:

Giải Đặc Biệt:
- Giá trị mỗi giải: 2.000.000.000đ (2 tỷ đồng)
- Số giải: 1
- Quay 1 lần: 6 số trúng
Giải Nhất:
- Giá trị mỗi giải: 30.000.000đ (30 triệu đồng)
- Số giải: 01
- Quay 1 lần: 5 số trúng
Giải Nhì:
- Giá trị mỗi giải: 15.000.000đ (15 triệu đồng)
- Số giải: 01
- Quay 1 lần: 5 số trúng
Giải Ba:
- Giá trị mỗi giải: 10.000.000đ (10 triệu đồng)
- Số giải: 02
- Quay 2 lần: 5 số trúng
Giải Tư:
- Giá trị mỗi giải: 3.000.000đ (3 triệu đồng)
- Số giải: 07
- Quay 7 lần: 5 số trúng
Giải Năm:
- Giá trị mỗi giải: 1.000.000đ (1 triệu đồng)
- Số giải: 10
- Quay 1 lần: 4 số trúng
Giải Sáu:
- Giá trị mỗi giải: 400.000đ (400 nghìn đồng)
- Số giải: 30
- Quay 3 lần: 4 số trúng
Giải Bảy:
- Giá trị mỗi giải: 200.000đ (200 nghìn đồng)
- Số giải: 100
- Quay 1 lần: 3 số trúng
Giải Tám:
- Giá trị mỗi giải: 100.000đ (100 nghìn đồng)
- Số giải: 1.000
- Quay 1 lần: 2 số trúng
Giải phụ Đặc Biệt:
- Giá trị mỗi giải: 50.000đ (50 nghìn đồng)
- Số giải: 09
- Cho những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm ngàn (so với giải đặc biệt)
Giải khuyến khích:
- Giá trị mỗi giải: 6.000đ (6 nghìn đồng)
- Số giải: 45
- Cho những vé trúng ở hàng trăm ngàn nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt)

+ KQXS miền Trung được mở thưởng lúc 17h15 hàng ngày với các tỉnh như sau:

- Thứ 2: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ 3: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ 4: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ 5: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ 6: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ 7: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum